deep down

deep down

She is very kind deep down.

Định nghĩa

Trạng từ: Trong thâm tâm, thực chất bên trong: "deep down" diễn tả cảm xúc, suy nghĩ hoặc bản chất thật sự của một người, khác với những họ thể hiện ra bên ngoài.

dụ sử dụng
  • ( ấy có vẻ cứng rắn, nhưng trong thâm tâm ấy rất tốt bụng.)
  • (Trong thâm tâm, anh ấy biết rằng mình đã đưa ra quyết định sai lầm.)
  • (Tôi nghĩ thực chất bên trong, ai cũng muốn được yêu thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deep down inside": nhấn mạnh hơn về chiều sâu cảm xúc.

    • Deep down inside, she was terrified of failure. (Trong sâu thẳm tâm hồn, ấy kinh hãi trước thất bại.)
  • "deep down, I/you believe...": dùng để bày tỏ niềm tin thầm kín.

    • Deep down, I believe that honesty is always the best policy. (Trong thâm tâm, tôi tin rằng trung thực luôn chính sách tốt nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • In one's heart of hearts (thành ngữ): trong trái tim thầm kín nhất.
  • At heart (cụm giới từ): về bản chất, thực chất.
  • Inwardly (trạng từ): về mặt nội tâm, trong lòng.
Từ đồng nghĩa
  • In reality: trên thực tế.
  • Fundamentally: về cơ bản.
  • At the core: ở cốt lõi.
Thành ngữ liên quan
  • Down to one's core: đến tận cốt lõi bên trong.

    • He is a kind person down to his core. (Anh ấy người tốt bụng đến tận cốt lõi.)
  • In one's bones: cảm nhận sâu sắc từ bên trong.

    • She felt in her bones that something was wrong. ( ấy cảm nhận sâu sắc rằng có điều đó không ổn.)

Từ gần giống